Dung Tích Xi Lanh Ô Tô Là Gì? Cách Tính và Điều Cần Biết

Dung tích xi lanh ô tô là thể tích của một xi lanh nằm giữa điểm trên bên trong đầu xi lanh đến tâm chết dưới cùng của piston. Tổng dung tích của tất cả các xi lanh thể hiện công suất và sức mạnh của động cơ xe ô tô. Ngoài ra, dung tích xi-lanh ô tô cũng chịu một loại thuế riêng khi sở hữu xe. Do đó, trước khi sở hữu xe, khách hàng nên cùng Thế giới Rolls-Royce tìm hiểu các vấn đề liên quan đến dung tích xi lanh để có sự lựa chọn phù hợp.

Dung tích xi lanh ô tô
Dung tích xi lanh ô tô là tổng thể tích của các xi lanh có trong động cơ xe ô tô 

Dung tích xi lanh ô tô là gì?

Hiện tại hầu hết các mẫu xe ô tô trên thế giới được vận hành bằng động cơ đốt trong. Động cơ đốt trong sẽ tạo ra công suất động cơ (hay hiệu suất của xe ô tô) bằng cách đo độ dịch chuyển của động cơ. Công suất của động cơ là tổng dung tích của tất cả các xi lanh. Do đó, hiệu suất của xe phụ thuộc vào số lượng xi lanh.

Dung tích xi lanh xe ô tô sẽ được quy định trong giấy đăng ký xe là dung tích động cơ và được tính bằng đơn vị phân khối. Trong nhiều trường hợp, dung tích động cơ được tính theo lít và thêm vào tên mẫu xe, chẳng hạn như Rolls-Royce Wraith 6.6 V12 2014 màu trắng.

Dung tích xi lanh ô tô càng lớn, xi lanh càng nhận nhiều hỗn hợp không khí. Khi đó năng lượng được sản sinh trong quá trình đốt sẽ lớn hơn, dẫn đến hiệu suất cao hơn. Tuy nhiên, dung tích xi lanh càng lớn việc tiêu hao nhiên liệu cũng nhiều hơn.

Nói chung, ở hai mẫu xe ô tô có cùng thông số kỹ thuật, nhưng xe nào có dung tích xi lanh lớn hơn sẽ có công suất mạnh hơn cũng như tiêu hao nhiều nhiên liệu đốt hơn.

Cách tính dung tích xi lanh ô tô

Theo các chuyên gia về kỹ thuật xe, cách tính dung tích xi lanh xe ô tô chính xác nhất như sau:

  • Vh = π*D2 /4*S​
  • Trong đó:
  • Vh là dung tích xi-lanh động cơ
  • Π là số Pi bằng xấp xỉ 3.14
  • D là đường kính của xi-lanh (mm)
  • S là hành trình piston (hay quãng đường di chuyển của piston) (mm), được xác định là khoảng cách từ ĐCT (điểm chết trên) đến ĐCD (điểm chết dưới)

Ngoài ra:

  • Thể tích toàn bộ xi-lanh (Va) = Vh (thể tích công tác của xi-lanh) + Vc (thể tích buồng cháy của xi-lanh)
  • Thể tích làm việc của động cơ (Ve) = Vh (thể tích công tác của xi-lanh) * i (số xi-lanh có trong động cơ).

Những điều cần biết về xi lanh xe ô tô

Xi lanh ô tô đóng một vai trò quan trọng cũng như cần thiết để tính công suất cũng như khả năng vận hành của xe. Do đó, trước khi chọn xe ô tô, bạn cần lưu ý một số vấn đề như:

1. Động cơ 2 lít, 2.0 lít, 2L hoặc 1499 CC nghĩa là gì?

Các thông số trên dùng để chỉ tổng số lượng xăng có thể được nạp vào bên trong xi lanh của động cơ. Một số xi lanh sẽ được đo bằng CC (CC hay còn gọi là centimet3 hoặc L (lít). Khi nói về xi lanh xe ô tô một cách chuyển sâu hơn, nếu xe có động cơ 2L 4 xi lanh, thì mỗi xi lanh có dung tich 500cc (2000/4=500). Như vậy, mỗi xi lanh trong động cơ có thể đổ đầy 500 ml xăng.

Xe 2.0 bao nhiêu mã lực
Động cơ Volvo 2 lít 4 xi lanh 

Như ví dụ trên, động cơ được gọi là động cơ 2.000 CC hoặc 2L. Mặc dù xi lanh thường không được đổ đầy hoàn toàn trong thực tế, tuy nhiên mỗi xi lanh sẽ được nạp đầy không khí và một chút hỗn hợp nhiên liệu. Điều này giúp làm đầy theo tỉ lệ nhiên liệu không khí (AFR). Động cơ xăng và động cơ Diesel có AFR khác nhau, AFR của động cơ xăng là 14.7:1 và AFR của động cơ Diesel là 14.5:1. Đây là tỷ lệ tiêu chuẩn chung, tuy nhiên tỷ lệ này hoàn toàn có thể thay đổi.

2. Công suất xi lanh

Công suất của động cơ xăng được xác định bằng tổng dung tích của mỗi xi lanh trong động cơ. Động cơ lớn có khả năng đốt cháy nhiên liệu tốt hơn trong xi lanh và tạo ra nhiều công suất hơn so với động cơ nhỏ. Do đó, động cơ lớn có nhiều RPM (revolutions per minute – số vòng quay mỗi phút) hơn so với động cơ nhỏ.

Đôi khi công suất động cơ càng lớn thì tốc độ càng cao, tuy nhiên điều này không phải lúc nào cũng đúng. Chẳng hạn như động cơ xe có tải trọng nặng như xe tải, xe buýt, đầu kéo tàu hỏa thường có công suất lớn nhưng khả năng tăng tốc và tốc độ thấp hơn xe con. Những động cơ xe tải hạng nặng cần có công suất lớn để kéo trọng lượng của xe về phía trước.

3. Công suất và tốc độ xi lanh

Như đã đề cập, dung tích xi lanh của động cơ xe ô tô không biểu thị tốc độ mà còn liên quan đến sức kéo của xe. Ở những chiếc xe ô tô có tải trọng nặng, dung tích xi lanh cần lớn hơn để kéo trọng lượng của xe.

Cách tính dung tích xi lanh ô tô
Dung tích xi lanh ô tô biểu thị công suất, tốc độ cũng như sức kéo của một chiếc xe ô tô 

Ngoài ra, bất kể số lượng xi lanh trong động cơ xe, hộp số sẽ nhận được nhiều sức mạnh hơn để kiểm soát tốc độ của xe. Các công nghệ hộp số hiện đại ngày này, chẳng hạn như hộp số ZF 8 cấp, những xe có dung tích xi lanh thấp vẫn có tốc độ và khả năng tăng tốc cao hơn.

4. Dung tích xi lanh và công suất

Những mẫu xe có dung tích động cơ nhỏ được sản xuất với tải trọng phù hợp. Việc sử dụng động cơ thấp với tải trong lớn sẽ khiến động cơ nhanh hết và gây ảnh hưởng đến độ bền của động cơ. Do đó, nếu bạn có ý định chọn một chiếc xe có khối lượng lớn và tải trọng nặng, hãy chọn các mẫu xe có dung tích xi lanh phù hợp.

Trong trường hợp sử dụng động cơ có dung tích xi lanh nhỏ nhưng tải trọng xe lớn, động cơ sẽ nhanh chóng bị mài mòn do hoạt động quá mức. Nói một cách đơn giản, khi động cơ chạy ở tốc độ thấp, động cơ sẽ làm việc với công suất tối đa. Điều này khiến xe có công suất máy thấp sẽ nhanh chóng bị hao mòn hơn. Trong trường hợp ngược lại, động cơ có dung tích xi lanh lớn sẽ tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn.

Do đó, điều quan trọng là chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu và có công suất cũng như trọng lượng phù hợp.

5. Độ bền xi lanh

Khi kích thước động cơ vượt quá 1500cc, mức tiêu thụ nhiên liệu trên xe ô tô sẽ giảm đáng kể. Nói cách khác, số km xe có thể di chuyển trên mỗi lít nhiên liệu sẽ giảm đáng kể. Theo đó, động cơ nhỏ hơn sẽ có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn.

Nếu bạn cần sử dụng một chiếc xe ô tô cho nhu cầu di chuyển hàng ngày và tiết kiệm nhiên liệu, hãy chọn những chiếc xe có kích thước nhỏ và dung tích động cơ phù hợp hơn. Tuy nhiên, nếu có nhu cầu sử dụng những chiếc xe kích thước lớn và tải trọng nặng, bạn nên chọn các mẫu xe có dung tích xi lanh phù hợp. Nếu quá lạm dụng động cơ nhỏ, bạn có thể cần bảo dưỡng xe sớm hơn thời gian khuyến nghị.

Trên đây là một số thông tin cần ghi nhớ về dung tích xi lanh ô tô, hiệu suất và tốc độ khi mua xe ô tô. Bằng cách kiểm tra các lời khuyên, bạn có thể đưa ra sự lựa chọn tốt nhất cho chiếc xe ô tô của mình.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.